Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xóa bỏ" (1)
xóa bỏ
Tiếng Anh
Động từabolish, eliminate
Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
The decree aimed to abolish the citizenship rights of those born in this country.
Từ liên quan "xóa bỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xóa bỏ" (1)
Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
The decree aimed to abolish the citizenship rights of those born in this country.
